學華語Kaori Dict

營養不良

giản thể: 营养不良

yíngyǎngliáng

ㄧㄥˊ ㄧㄤˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˊ

DOANH DƯỠNG BẤT LƯƠNG

  1. 1.suy dinh dưỡng
  2. 2.thiếu dinh dưỡng
  3. 3.bệnh thiếu hụt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.loạn dưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    尼日爾仍然有50萬孩子面臨著營養不良。

    Nírìěr réngrán yǒu 5 0 wàn háizi miànlín zhe yíngyǎngbùliáng。

    Niger vẫn còn 500.000 trẻ em đang đối mặt với tình trạng thiếu dinh dưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

營養不良 nghĩa là gì? · Kaori Dict