學華語Kaori Dict

giản thể:

ài

ㄞˋ

ÁI

HSK 1V
  1. 1.yêu; thích
  2. 2.tình cảm
  3. 3.có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都愛我們的國家。

    wǒ men dōu ài wǒ men de guó jiā

    Chúng tôi đều yêu quê hương mình

  • 2

    我愛交朋友。

    wǒ ài jiāo péng you

    Tôi thích làm bạn mới

  • 3

    我愛大自然。

    wǒ ài dà zì rán

    Tôi yêu thiên nhiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱 nghĩa là gì? · Kaori Dict