- 1.yêu; thích
- 2.tình cảm
- 3.có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

例句Câu ví dụ
- 1
我們都愛我們的國家。
wǒ men dōu ài wǒ men de guó jiā
Chúng tôi đều yêu quê hương mình
- 2
我愛交朋友。
wǒ ài jiāo péng you
Tôi thích làm bạn mới
- 3
我愛大自然。
wǒ ài dà zì rán
Tôi yêu thiên nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.