學華語Kaori Dict

愛恨交加

giản thể: 爱恨交加

àihènjiāojiā

ㄞˋ ㄏㄣˋ ㄐㄧㄠ ㄐㄧㄚ

ÁI HẬN GIAO GIA

  1. 1.cảm giác yêu và ghét lẫn lộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和老乾媽有愛恨交加的關系。

    wǒ hé lǎo gānmā yǒu àihènjiāojiā de guānxi。

    Tôi có mối quan hệ yêu ghét lẫn nhau với Lao Gan Ma.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱恨交加 nghĩa là gì? · Kaori Dict