牛奶巧克力
niúnǎiqiǎokèlì
[ㄋㄧㄡˊ ㄋㄞˇ ㄑㄧㄠˇ ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ]
NGƯU NÃI XẢO KHẮC LỰC
- 1.socola sữa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.