學華語Kaori Dict

牛津大學

giản thể: 牛津大学

Niújīnxué

ㄋㄧㄡˊ ㄐㄧㄣ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

NGƯU TÂN ĐẠI HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是牛津大學的學生。

    wǒ shì NiújīnDàxué de xuésheng。

    Ta là sinh viên của Đại học Oxford

  • 2

    這是去牛津大學的車嗎?

    zhè shì qù NiújīnDàxué de chē ma?

    Xe buýt này có phải là xe đi Oxford không

  • 3

    他在牛津大學修了英語文學。

    tā zài NiújīnDàxué xiū le Yīngyǔ wénxué。

    Anh ấy học chuyên ngành Văn học Anh tại Đại học Oxford.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛津大学 nghĩa là gì? · Kaori Dict