- 1.Đại học Oxford

例句Câu ví dụ
- 1
我是牛津大學的學生。
wǒ shì NiújīnDàxué de xuésheng。
Ta là sinh viên của Đại học Oxford
- 2
這是去牛津大學的車嗎?
zhè shì qù NiújīnDàxué de chē ma?
Xe buýt này có phải là xe đi Oxford không
- 3
他在牛津大學修了英語文學。
tā zài NiújīnDàxué xiū le Yīngyǔ wénxué。
Anh ấy học chuyên ngành Văn học Anh tại Đại học Oxford.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.