- 1.dạ tổ ong
- 2.dạ sách bò

例句Câu ví dụ
- 1
火腿要隔水“蒸”,牛百葉只要水里一“汆”。
huǒtuǐ yào géshuǐ “ zhēng ”, niúbǎiyè zhǐyào Shuǐlǐ yī “ cuān ”。
Xúc xích cần hấp cách thủy, da bò chỉ cần trụy nước một lần là được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.