學華語Kaori Dict

牛百葉

giản thể: 牛百叶

niúbǎi

ㄋㄧㄡˊ ㄅㄞˇ ㄧㄝˋ

NGƯU BÁCH HIỆP

  1. 1.dạ tổ ong
  2. 2.dạ sách bò

例句Câu ví dụ

  • 1

    火腿要隔水“蒸”,牛百葉只要水里一“汆”。

    huǒtuǐ yào géshuǐ “ zhēng ”, niúbǎiyè zhǐyào Shuǐlǐ yī “ cuān ”。

    Xúc xích cần hấp cách thủy, da bò chỉ cần trụy nước một lần là được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛百葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict