牛鬼蛇神
niúguǐshéshén
[ㄋㄧㄡˊ ㄍㄨㄟˇ ㄕㄜˊ ㄕㄣˊ]
NGƯU QUỶ XÀ THẦN
- 1.quái vật xấu xa
- 2.(nghĩa bóng) nhân vật xấu
- 3.(chính trị) phần tử xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.