學華語Kaori Dict

ㄨˋ

VẬT

  1. 1.(hình thức kết hợp) vật
  2. 2.(văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    善待小動物。

    shàndài xiǎo dòngwù。

    Hãy tốt bụng với những con vật nhỏ.

  • 2

    她很喜歡動物。

    tā hěn xǐhuan dòngwù。

    Cô ấy rất thích động vật

  • 3

    人類是環境的產物。

    rénlèi shì huánjìng de chǎnwù。

    Con người là sản phẩm của môi trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物 nghĩa là gì? · Kaori Dict