學華語Kaori Dict

物以類聚

giản thể: 物以类聚

lèi

ㄨˋ ㄧˇ ㄌㄟˋ ㄐㄩˋ

VẬT DĨ LOẠI TỤ

  1. 1.vật họp theo loài (thành ngữ); giống nhau thì hút nhau
  2. 2.Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

例句Câu ví dụ

  • 1

    物以類聚,人以群分。

    wùyǐlèijù, rén yǐ qún fēn。

    Vật cùng loại tụ lại, người cùng nhóm phân ra

  • 2

    物以類聚。

    wùyǐlèijù。

    Vật cùng loại tụ lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物以类聚 nghĩa là gì? · Kaori Dict