- 1.vật họp theo loài (thành ngữ); giống nhau thì hút nhau
- 2.Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

例句Câu ví dụ
- 1
物以類聚,人以群分。
wùyǐlèijù, rén yǐ qún fēn。
Vật cùng loại tụ lại, người cùng nhóm phân ra
- 2
物以類聚。
wùyǐlèijù。
Vật cùng loại tụ lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.