狐假虎威
hújiǎhǔwēi
[ㄏㄨˊ ㄐㄧㄚˇ ㄏㄨˇ ㄨㄟ]
HỒ GIẢ HỔ UY
- 1.nghĩa đen: cáo mượn oai hùm (thành ngữ); nghĩa bóng: dựa vào quan hệ quyền thế để hù dọa người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!