學華語Kaori Dict

狐群狗黨

giản thể: 狐群狗党

qúngǒudǎng

ㄏㄨˊ ㄑㄩㄣˊ ㄍㄡˇ ㄉㄤˇ

HỒ QUẦN CẨU ĐẢNG

  1. 1.bầy cáo, đàn chó (thành ngữ)
  2. 2.một nhóm lưu manh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狐群狗党 nghĩa là gì? · Kaori Dict