狗屁不通
gǒupìbùtōng
[ㄍㄡˇ ㄆㄧˋ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥ]
CẨU THÍ BẤT THÔNG
- 1.viết hoặc nói không mạch lạc
- 2.vô lý
- 3.một mớ tào lao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.