狗眼看人低
gǒuyǎnkànréndī
[ㄍㄡˇ ㄧㄢˇ ㄎㄢˋ ㄖㄣˊ ㄉㄧ]
CẨU NHÃN KHÁN NHÂN ĐÊ
- 1.ra vẻ ta đây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.