學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獨夫
獨夫
giản thể:
独夫
dú
fū
[ㄉㄨˊ ㄈㄨ]
ĐỘC PHU
1.
kẻ cai trị duy nhất
2.
nhà độc tài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
功夫
gōngfu
kỹ năng
獨立
dúlì
độc lập
丈夫
zhàngfu
chồng
夫妻
fūqī
vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
夫人
fūren
phu nhân
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
獨自
dúzì
một mình
逐字解
Từng chữ trong từ
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
夫
phu, phù
người đàn ông, người nam lớn tuổi, chồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
杜甫
DùFǔ
Đỗ Phủ (712-770), nhà thơ vĩ đại thời nhà Đường
督撫
dūfǔ
tổng đốc 總督|总督[zong3 du1] và tuần phủ 巡撫|巡抚[xun2 fu3]
肚腹
dùfù
bụng (cũ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
夫
PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
独夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict