學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獨膽英雄
獨膽英雄
giản thể:
独胆英雄
dú
dǎn
yīng
xióng
[ㄉㄨˊ ㄉㄢˇ ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ]
ĐỘC ĐẢM ANH HÙNG
1.
anh hùng dũng cảm và táo bạo (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
獨立
dúlì
độc lập
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
獨自
dúzì
một mình
單獨
dāndú
một mình
英勇
yīngyǒng
anh dũng
大膽
dàdǎn
liều lĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
膽
đảm
tá tràng
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
雄
hùng
đực của loài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
独胆英雄 nghĩa là gì? · Kaori Dict