學華語Kaori Dict

豬血糕

giản thể: 猪血糕

zhūxiěgāo

ㄓㄨ ㄒㄧㄝˇ ㄍㄠ

TRƯ HUYẾT CAO

  1. 1.bánh máu lợn, món ăn vặt phổ biến ở Đài Loan, làm từ gạo nếp và máu lợn, thường được phủ lớp bột đậu phộng và rau mùi, kèm theo các loại sốt chấm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猪血糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict