學華語Kaori Dict

獻血者

giản thể: 献血者

xiànxuèzhě

ㄒㄧㄢˋ ㄒㄩㄝˋ ㄓㄜˇ

HIẾN HUYẾT GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不能成為獻血者。

    nǐ bùnéng chéngwéi xiànxuèzhě。

    Anh không thể trở thành người hiến máu.

  • 2

    您不能成為獻血者。

    nín bùnéng chéngwéi xiànxuèzhě。

    Anh không thể trở thành người hiến máu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献血者 nghĩa là gì? · Kaori Dict