- 1.Cái đầu một mắt

例句Câu ví dụ
- 1
獨眼巨人有多少個眼睛?
dúyǎnjùrén yǒu duōshao gě yǎnjing?
Cô quỷ có bao nhiêu con mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

獨眼巨人有多少個眼睛?
dúyǎnjùrén yǒu duōshao gě yǎnjing?
Cô quỷ có bao nhiêu con mắt