例句Câu ví dụ
- 1
你不能成為獻血者。
nǐ bùnéng chéngwéi xiànxuèzhě。
Anh không thể trở thành người hiến máu.
- 2
您不能成為獻血者。
nín bùnéng chéngwéi xiànxuèzhě。
Anh không thể trở thành người hiến máu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
