學華語Kaori Dict

王侯將相

giản thể: 王侯将相

wánghóujiàngxiàng

ㄨㄤˊ ㄏㄡˊ ㄐㄧㄤˋ ㄒㄧㄤˋ

VƯƠNG HẦU TƯỚNG TƯỚNG

  1. 1.Vua, công tước, tướng lĩnh và quan lại; (thành ngữ) / (ẩn dụ) những người có địa vị và quyền lực cao nhất; tầng lớp thống trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王侯將相 nghĩa là gì? · Kaori Dict