學華語Kaori Dict

玩世不恭

wánshìgōng

ㄨㄢˊ ㄕˋ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄥ

NGOẠN THẾ BẤT CUNG

  1. 1.bỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ); coi thường quy ước thế gian
  2. 2.khinh suất

例句Câu ví dụ

  • 1

    人會隨著年齡的增長而更加地玩世不恭。

    rén huì suízhe niánlíng de zēngzhǎng ér gèngjiā de wánshìbùgōng。

    Con người sẽ trở nên hoài nghi hơn khi tuổi càng lớn

  • 2

    我的靈魂里有很多地方玩世不恭,對人傲慢無禮,但是它有一個核心,這個核心害怕黑暗,柔弱得像綿羊一樣。

    wǒ de línghún lǐ yǒu hěn duō dìfāng wánshìbùgōng, duì rén àomànwúlǐ, dànshì tā yǒu yīge héxīn, zhège héxīn hàipà hēiàn, róuruò de xiàng miányáng yīyàng。

    Trong linh hồn tôi có nhiều nơi thờ ơ, đối với người khác thì kiêu căng vô lễ, nhưng nó có một lõi, cái lõi này sợ bóng tối, yếu đuối như con cừu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩世不恭 nghĩa là gì? · Kaori Dict