玩偶之家
Wánǒuzhījiā
[ㄨㄢˊ ㄡˇ ㄓ ㄐㄧㄚ]
NGOẠN NGẪU CHI GIA
- 1.Ngôi nhà búp bê (1879), vở kịch của Ibsen 易卜生

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.