學華語Kaori Dict

玩忽職守

giản thể: 玩忽职守

wánzhíshǒu

ㄨㄢˊ ㄏㄨ ㄓˊ ㄕㄡˇ

NGOẠN HỐT CHỨC THỦ

  1. 1.sao nhãng nhiệm vụ
  2. 2.sơ suất trong nhiệm vụ
  3. 3.hành vi sai trái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩忽职守 nghĩa là gì? · Kaori Dict