例句Câu ví dụ
- 1
哈里發塔是現時世界上最高的摩天大樓。
HālǐfāTǎ shì xiànshí shìjiè shàng zuìgāo de mótiāndàlóu。
Tháp Burj Khalifa là tòa nhà cao nhất thế giới hiện nay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
