珍珠小番茄
zhēnzhūxiǎofānqié
[ㄓㄣ ㄓㄨ ㄒㄧㄠˇ ㄈㄢ ㄑㄧㄝˊ]
TRÂN CHÂU TIỂU PHIÊN CÀ
- 1.xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.