球孢子菌病
qiúbāozǐjūnbìng
[ㄑㄧㄡˊ ㄅㄠ ㄗˇ ㄐㄩㄣ ㄅㄧㄥˋ]
CẦU BÀO TỬ KHUẨN BỆNH
- 1.bệnh nấm Coccidioidomycosis

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.