學華語Kaori Dict

理療師

giản thể: 理疗师

liáoshī

ㄌㄧˇ ㄌㄧㄠˊ ㄕ

LÝ LIỆU SƯ

  1. 1.bác sĩ vật lý trị liệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他回去和理療師一起工作。

    tā huíqu hé lǐliáoshī yīqǐ gōngzuò。

    Anh ấy trở lại để làm việc cùng các chuyên viên vật lý trị liệu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理疗师 nghĩa là gì? · Kaori Dict