例句Câu ví dụ
- 1
他回去和理療師一起工作。
tā huíqu hé lǐliáoshī yīqǐ gōngzuò。
Anh ấy trở lại để làm việc cùng các chuyên viên vật lý trị liệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
