學華語Kaori Dict

琳瑯滿目

giản thể: 琳琅满目

línlángmǎn

ㄌㄧㄣˊ ㄌㄤˊ ㄇㄢˇ ㄇㄨˋ

LÂM LANG MÃN MỤC

TOCFL 7
  1. 1.ngọc ngà châu báu làm say đắm mắt nhìn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: một dàn trưng bày rực rỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    好多馬路商店集中,商品琳琅滿目,真好看!

    hǎoduō mǎlù shāngdiàn jízhōng, shāngpǐn línlángmǎnmù, zhēn hǎokàn!

    Nhiều con đường tập trung các cửa hàng, hàng hóa bày bán rất phong phú, thật đẹp mắt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琳琅满目 nghĩa là gì? · Kaori Dict