學華語Kaori Dict

瓊州海峽

giản thể: 琼州海峡

QióngzhōuHǎixiá

ㄑㄩㄥˊ ㄓㄡ ㄏㄞˇ ㄒㄧㄚˊ

QUỲNH CHÂU HẢI HIỆP

  1. 1.eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓊州海峽 nghĩa là gì? · Kaori Dict