學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓜德羅普
瓜德羅普
giản thể:
瓜德罗普
Guā
dé
luó
pǔ
[ㄍㄨㄚ ㄉㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄆㄨˇ]
QUA ĐỨC LA PHỔ
1.
Guadeloupe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
西瓜
xīguā
dưa hấu
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
道德
dàodé
đức hạnh
黃瓜
huángguā
dưa chuột
瓜
guā
dưa
逐字解
Từng chữ trong từ
瓜
qua
trái bầu
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
羅
la
lưới bắt chim
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓜德羅普 nghĩa là gì? · Kaori Dict