瓜拉丁加奴
GuālāDīngjiānú
[ㄍㄨㄚ ㄌㄚ ㄉㄧㄥ ㄐㄧㄚ ㄋㄨˊ]
QUA LẠP ĐINH GIA NÔ
- 1.Kuala Terengganu, thủ phủ bang Terengganu, Malaysia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.