學華語Kaori Dict

甚囂塵上

giản thể: 甚嚣尘上

shènxiāochénshàng

ㄕㄣˋ ㄒㄧㄠ ㄔㄣˊ ㄕㄤˋ

THẬM HIÊU TRẦN THƯỢNG

  1. 1.ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng
  2. 2.gây náo loạn lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甚嚣尘上 nghĩa là gì? · Kaori Dict