學華語Kaori Dict

生產成本

giản thể: 生产成本

shēngchǎnchéngběn

ㄕㄥ ㄔㄢˇ ㄔㄥˊ ㄅㄣˇ

SINH SẢN THÀNH BẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    規模經濟是指產量增加而引起的單位生產成本的下降。

    guīmójīngjì shì zhǐ chǎnliàng zēngjiā ér yǐnqǐ de dānwèi shēngchǎnchéngběn de xiàjiàng。

    Kinh tế quy mô là sự giảm sút chi phí sản xuất đơn vị do sự gia tăng sản lượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生产成本 nghĩa là gì? · Kaori Dict