- 1.chi phí sản xuất

例句Câu ví dụ
- 1
規模經濟是指產量增加而引起的單位生產成本的下降。
guīmójīngjì shì zhǐ chǎnliàng zēngjiā ér yǐnqǐ de dānwèi shēngchǎnchéngběn de xiàjiàng。
Kinh tế quy mô là sự giảm sút chi phí sản xuất đơn vị do sự gia tăng sản lượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.