生化需氧量
shēnghuàxūyǎngliàng
[ㄕㄥ ㄏㄨㄚˋ ㄒㄩ ㄧㄤˇ ㄌㄧㄤˋ]
SINH HOÁ NHU DƯỠNG LƯỢNG
- 1.(khoa học môi trường) nhu cầu oxy sinh hóa; BOD

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.