- 1.Sinh Mạng Nguy Hiểm — nguy hiểm đến tính mạng

例句Câu ví dụ
- 1
你在說我有生命危險嗎?
nǐ zài shuō wǒ yǒu shēngmìngwēixiǎn ma?
Anh có đang nói rằng tôi có nguy hiểm đến tính mạng không?
- 2
他冒著生命危險救了那條狗。
tā màozhe shēngmìngwēixiǎn jiù le nà tiáo gǒu。
Anh ấy đã cứu con chó ấy với nguy hiểm đến tính mạng
- 3
我擔心他有生命危險。
wǒ dānxīn tā yǒu shēngmìngwēixiǎn。
Tôi lo lắng anh ấy có nguy hiểm tính mạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.