學華語Kaori Dict

生命危險

giản thể: 生命危险

shēngmìngwēixiǎn

ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ

SINH MỆNH NGUY HIỂM

  1. 1.Sinh Mạng Nguy Hiểm — nguy hiểm đến tính mạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在說我有生命危險嗎?

    nǐ zài shuō wǒ yǒu shēngmìngwēixiǎn ma?

    Anh có đang nói rằng tôi có nguy hiểm đến tính mạng không?

  • 2

    他冒著生命危險救了那條狗。

    tā màozhe shēngmìngwēixiǎn jiù le nà tiáo gǒu。

    Anh ấy đã cứu con chó ấy với nguy hiểm đến tính mạng

  • 3

    我擔心他有生命危險。

    wǒ dānxīn tā yǒu shēngmìngwēixiǎn。

    Tôi lo lắng anh ấy có nguy hiểm tính mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生命危險 nghĩa là gì? · Kaori Dict