學華語Kaori Dict

生命在於運動

giản thể: 生命在于运动

shēngmìngzàiyùndòng

ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄗㄞˋ ㄩˊ ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ

SINH MỆNH TẠI VU VẬN ĐỘNG

  1. 1.sự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau)
  2. 2.Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ thể chúng ta hoạt động (Aristotle).
  3. 3.Cuộc sống bắt nguồn từ việc rèn luyện thể chất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生命在於運動 nghĩa là gì? · Kaori Dict