- 1.bí quyết kinh doanh
- 2.nhạy bén kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
“賣相”、“講斤頭”、“勿是生意經”、“耳朵打八折”等,都有濃厚的商業氣息。
“ màixiàng ”、 “ jiǎng jīn tóu ”、 “ wù shì shēngyijīng ”、 “ ěrduo dǎ bā zhé ” děng, dōu yǒu nónghòu de shāngyè qìxī。
'Hình dáng bán hàng', 'Tính斤头', 'Không phải là kinh doanh', 'Tai nghe giảm 20%' v.v., đều mang đậm chất thương mại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.