學華語Kaori Dict

生意經

giản thể: 生意经

shēngyijīng

ㄕㄥ ㄧ˙ ㄐㄧㄥ

SINH Ý KINH

  1. 1.bí quyết kinh doanh
  2. 2.nhạy bén kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    “賣相”、“講斤頭”、“勿是生意經”、“耳朵打八折”等,都有濃厚的商業氣息。

    “ màixiàng ”、 “ jiǎng jīn tóu ”、 “ wù shì shēngyijīng ”、 “ ěrduo dǎ bā zhé ” děng, dōu yǒu nónghòu de shāngyè qìxī。

    'Hình dáng bán hàng', 'Tính斤头', 'Không phải là kinh doanh', 'Tai nghe giảm 20%' v.v., đều mang đậm chất thương mại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生意经 nghĩa là gì? · Kaori Dict