生拉活扯
shēnglāhuóchě
[ㄕㄥ ㄌㄚ ㄏㄨㄛˊ ㄔㄜˇ]
SINH LẠP HOẠT XẢ
- 1.khoa trương ý nghĩa một cách quá mức (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.