生拉硬拽
shēnglāyìngzhuài
[ㄕㄥ ㄌㄚ ㄧㄥˋ ㄓㄨㄞˋ]
SINH LẠP NGẠNH DUỆ
- 1.kéo ai đó đi mà họ không muốn
- 2.đưa ra phép so sánh khiên cưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.