學華語Kaori Dict

生拉硬拽

shēngyìngzhuài

ㄕㄥ ㄌㄚ ㄧㄥˋ ㄓㄨㄞˋ

SINH LẠP NGẠNH DUỆ

  1. 1.kéo ai đó đi mà họ không muốn
  2. 2.đưa ra phép so sánh khiên cưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生拉硬拽 nghĩa là gì? · Kaori Dict