- 1.Chúc mừng sinh nhật

例句Câu ví dụ
- 1
薩米想給萊拉唱生日快樂。
Sà mǐ xiǎng gěi lái lā chàng shēngrìkuàilè。
Sami muốn hát chúc mừng sinh nhật cho Layla
- 2
祝你生日快樂。
zhù nǐ shēngrìkuàilè。
Chúc mừng sinh nhật
- 3
我祝你生日快樂。
wǒ zhù nǐ shēngrìkuàilè。
Tôi chúc mừng sinh nhật anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.