學華語Kaori Dict

生日快樂

giản thể: 生日快乐

shēngkuài

ㄕㄥ ㄖˋ ㄎㄨㄞˋ ㄌㄜˋ

SINH NHẬT KHOÁI LẠC

  1. 1.Chúc mừng sinh nhật

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米想給萊拉唱生日快樂。

    Sà mǐ xiǎng gěi lái lā chàng shēngrìkuàilè。

    Sami muốn hát chúc mừng sinh nhật cho Layla

  • 2

    祝你生日快樂。

    zhù nǐ shēngrìkuàilè。

    Chúc mừng sinh nhật

  • 3

    我祝你生日快樂。

    wǒ zhù nǐ shēngrìkuàilè。

    Tôi chúc mừng sinh nhật anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生日快樂 nghĩa là gì? · Kaori Dict