學華語Kaori Dict

生殖器官

shēngzhíguān

ㄕㄥ ㄓˊ ㄑㄧˋ ㄍㄨㄢ

SINH THỰC KHÍ QUAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    某一部電影的主角雙性同體,他身上有兩套生殖器官,他穿越回過去和曾經身為女性的自己相愛了。

    mǒu yī bù diànyǐng de zhǔjué shuāng xìng tóng tǐ, tā shēnshang yǒu liǎng tào shēngzhíqìguān, tā chuānyuè huí guòqù hé céngjīng shēnwéi nǚxìng de zìjǐ xiāngài le。

    Nhân vật chính của một bộ phim điện ảnh có thân xác đồng tính, anh ấy có hai bộ phận sinh dục, anh ấy quay về quá khứ và yêu người từng là nữ giới của chính mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生殖器官 nghĩa là gì? · Kaori Dict