生活教育
shēnghuójiàoyù
[ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ]
SINH HOẠT GIÁO DỤC
- 1.Sinh Hoạt Giáo Dục — (Đài Loan) giáo dục kỹ năng sống; giáo dục về khía cạnh thực tế, cảm xúc, xã hội và đạo đức trong đời sống hàng ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.