- 1.chi phí sinh hoạt
- 2.chi tiêu sinh hoạt
- 3.tiền cấp dưỡng

例句Câu ví dụ
- 1
他每月給父母生活費。
tā měi yuè gěi fù mǔ shēng huó fèi
Anh ấy mỗi tháng gửi tiền sinh hoạt cho cha mẹ
- 2
美國的生活費用起了。
Měiguó de shēnghuófèi yòng qǐ le。
Chi phí sinh hoạt ở Mỹ đang tăng lên.
- 3
我花的生活費變多了。
wǒ huā de shēnghuófèi biàn duō le。
Chi phí sinh hoạt mà tôi chi tiêu đã tăng lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.