學華語Kaori Dict

生活費

giản thể: 生活费

shēnghuófèi

ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ ㄈㄟˋ

SINH HOẠT PHÍ

HSK 6TOCFL 3N
  1. 1.chi phí sinh hoạt
  2. 2.chi tiêu sinh hoạt
  3. 3.tiền cấp dưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每月給父母生活費。

    tā měi yuè gěi fù mǔ shēng huó fèi

    Anh ấy mỗi tháng gửi tiền sinh hoạt cho cha mẹ

  • 2

    美國的生活費用起了。

    Měiguó de shēnghuófèi yòng qǐ le。

    Chi phí sinh hoạt ở Mỹ đang tăng lên.

  • 3

    我花的生活費變多了。

    wǒ huā de shēnghuófèi biàn duō le。

    Chi phí sinh hoạt mà tôi chi tiêu đã tăng lên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生活费 nghĩa là gì? · Kaori Dict