例句Câu ví dụ
- 1
透過現今的生物科技,蕃薯燒酒已經變得十分容易入口了,因為那種難聞的蕃薯味道大部分已經被去除了。
tòuguò xiànjīn de shēngwùkējì, bō shǔ shāojiǔ yǐjīng biànde shífēn róngyì rùkǒu le, yīnwèi nàzhǒng nánwén de bō shǔ wèidao dàbùfen yǐjīng bèi qùchú le。
Thông qua công nghệ sinh học hiện nay, rượu đế khoai lang đã trở nên dễ uống hơn rất nhiều, vì mùi khó chịu của khoai lang đã được loại bỏ phần lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
