生老病死
shēnglǎobìngsǐ
[ㄕㄥ ㄌㄠˇ ㄅㄧㄥˋ ㄙˇ]
SINH LÃO BỆNH TỬ
- 1.nghĩa đen: sinh ra, già đi, bệnh tật và chết đi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: số phận con người (tức là tử vong)

例句Câu ví dụ
- 1
數據生物也會有生老病死,失去了和別的數據生物交換數據能力的數據生物,就是死了。
shùjù shēngwù yě huì yǒu shēnglǎobìngsǐ, shīqù le hé biéde shùjù shēngwù jiāohuàn shùjù nénglì de shùjù shēngwù, jiùshì sǐ le。
Các sinh vật dữ liệu cũng có sinh, lão, bệnh, tử, những sinh vật dữ liệu mất khả năng trao đổi dữ liệu với các sinh vật dữ liệu khác thì được coi là đã chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.